nương tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ để gọi người đàn bà trẻ tuổi: Đây là một từ cổ, được dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói xưa để chỉ một người phụ nữ trẻ tuổi một cách trân trọng, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca cổ, các thi nhân thường dùng từ "nương tử" để gọi người con gái mình yêu.
- "Xin hỏi quý nương tử, lối vào làng ở đâu ạ?" - người lữ khách lễ phép hỏi thăm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nương tử" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, truyện kiếm hiệp, hoặc trong các cách xưng hô mang tính chất trang trọng, cổ kính.
- Trong "Truyện Kiều", Thúy Kiều đôi khi được gọi là "nương tử".
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thanh lịch và có phần thi vị hóa, khác với các từ gọi thông thường như "cô gái" hay "thiếu nữ".
Biến thể và từ gần giống
- Thiếu nương: Cũng là một từ cổ, có nghĩa tương tự, dùng để chỉ người con gái trẻ.
- Tiểu thư: Từ dùng để gọi con gái nhà quyền quý, lịch sự.
- Cô nương: Cách gọi trang trọng, lịch sự đối với một người con gái trẻ.
Từ đồng nghĩa
- Thiếu nữ: Con gái ở tuổi thanh niên.
- Cô gái trẻ: Cách gọi thông thường, hiện đại.
- Tiểu thư: (Mang sắc thái chỉ con nhà gia giáo, quyền quý).
Lưu ý về cách dùng
- "Nương tử" là một từ cổ (cũ). Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, từ này hầu như không được sử dụng. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh, kịch mang bối cảnh lịch sử, hoặc với dụng ý tạo không khí cổ xưa.
- Sử dụng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp (như giao tiếp đời thường) có thể gây cảm giác khiên cưỡng, không tự nhiên hoặc có phần hài hước.
- Từ để gọi người đàn bà trẻ tuổi (cũ).